nearby
/ˌnɪrˈbaɪ/
Âm tiết near·by
Trọng âm near-BY
Phân tích Phonics
near
/nɪr/
âm ir
by
/baɪ/
i dài
Nghĩa
gần; ở gần
Tham chiếu phát âm
💡
near=/nɪr/(near) + by=/baɪ/(by)
Ví dụ
There is a restaurant nearby.
Có một nhà hàng ở gần đây.