navigation

/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
Âm tiết nav·i·ga·tion
Trọng âm nav-i-GA-tion

Phân tích Phonics

nav
/næv/
a ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ga
/ɡeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự điều hướng; sự hàng hải

Tham chiếu phát âm

💡

nav=/næv/(navy) + i=/ɪ/(sit) + ga=/ɡeɪ/(game) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Modern navigation relies heavily on GPS technology.

Hệ thống định vị hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ GPS.