naval
/ˈneɪvəl/
Âm tiết na·val
Trọng âm NA-val
Phân tích Phonics
na
/neɪ/
a-e dài
val
/vəl/
schwa yếu
Nghĩa
thuộc về hải quân
Tham chiếu phát âm
💡
na=/neɪ/(name) + val=/vəl/(rival)
Ví dụ
The country has a strong naval force.
Quốc gia đó có lực lượng hải quân hùng mạnh.