naughty

/ˈnɔːti/
Âm tiết naugh·ty
Trọng âm NAUGH-ty

Phân tích Phonics

naugh
/nɔː/
au/aw dài
ty
/ti/
y âm i

Nghĩa

nghịch ngợm, không ngoan (đặc biệt là trẻ em)

Tham chiếu phát âm

💡

augh=/ɔː/(caught) + ty=/ti/(tiny)

Ví dụ

The naughty boy refused to listen to his teacher.

Cậu bé nghịch ngợm đó không chịu nghe lời giáo viên.