native
/ˈneɪtɪv/
Âm tiết na·tive
Trọng âm NA-tive
Phân tích Phonics
na
/neɪ/
a_e dài
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
bản xứ; người bản địa
Tham chiếu phát âm
💡
na=/neɪ/(name) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She is a native speaker of English.
Cô ấy là người bản xứ nói tiếng Anh.