narrative
/ˈnærətɪv/
Âm tiết nar·ra·tive
Trọng âm NAR-ra-tive
Phân tích Phonics
nar
/nær/
a ngắn
ra
/rə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
bài tường thuật; câu chuyện
Tham chiếu phát âm
💡
nar=/nær/(narrow) + ra=/rə/(around) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The novel has a strong and engaging narrative.
Cuốn tiểu thuyết có lối tường thuật rất hấp dẫn.