narrate
/nəˈreɪt/
Âm tiết nar·rate
Trọng âm nar-RATE
Phân tích Phonics
nar
/nə/
schwa r
rate
/reɪt/
a_e dài
Nghĩa
kể lại, thuật lại (câu chuyện hoặc sự kiện)
Tham chiếu phát âm
💡
na=/nə/(about) + rate=/reɪt/(rate)
Ví dụ
She will narrate the story in a calm voice.
Cô ấy sẽ kể lại câu chuyện bằng giọng điềm tĩnh.