naive
/naɪˈiːv/
Âm tiết na·ive
Trọng âm na-IVE
Phân tích Phonics
na
/naɪ/
ai dài
i
/iː/
i_e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
ngây thơ; thiếu kinh nghiệm
Tham chiếu phát âm
💡
na=/naɪ/(nigh) + i=/iː/(machine) + ve=/v/(give)
Ví dụ
She was naive to trust him so quickly.
Cô ấy quá ngây thơ khi tin anh ta nhanh như vậy.