mythical

/ˈmɪθɪkəl/
Âm tiết myth·i·cal
Trọng âm MYTH-i-cal

Phân tích Phonics

myth
/mɪθ/
y ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc thần thoại; huyền thoại, hư cấu

Tham chiếu phát âm

💡

myth=/mɪθ/(myth) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)

Ví dụ

The dragon is a mythical creature.

Rồng là một sinh vật thần thoại.