mystery
/ˈmɪstəri/
Âm tiết mys·ter·y
Trọng âm MYS-ter-y
Phân tích Phonics
mys
/mɪs/
y ngắn
ter
/tər/
schwa r
y
/i/
y nguyên âm ai
Nghĩa
điều bí ẩn; bí mật
Tham chiếu phát âm
💡
my=/mɪ/(myth) + ster=/stər/(monster) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The cause of the noise remains a mystery.
Nguyên nhân của tiếng ồn vẫn là một điều bí ẩn.