mutton

/ˈmʌtən/
Âm tiết mut·ton
Trọng âm MUT-ton

Phân tích Phonics

mut
/mʌt/
u ngắn
ton
/ən/
schwa

Nghĩa

thịt cừu trưởng thành

Tham chiếu phát âm

💡

mut=/mʌt/(mud, cut) + ton=/ən/(cotton)

Ví dụ

Mutton is often used in traditional dishes.

Thịt cừu thường được dùng trong các món ăn truyền thống.