mute
/mjuːt/
Âm tiết mute
Trọng âm MUTE
Phân tích Phonics
m
/m/
chữ nguyên âm
u
/juː/
u-e dài
t
/t/
chữ nguyên âm
e
/∅/
âm tiết mở dài
Nghĩa
câm; im lặng
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + u=/juː/(music) + t=/t/(ten)
Ví dụ
Please keep your phone on mute during the meeting.
Vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng trong cuộc họp.