museum
/mjuˈziːəm/
Âm tiết mu·se·um
Trọng âm mu-SE-um
Phân tích Phonics
mu
/mjuː/
u_e dài
se
/ziː/
e câm
um
/əm/
schwa
Nghĩa
bảo tàng
Tham chiếu phát âm
💡
mu=/mjuː/(music) + se=/ziː/(zero) + um=/əm/(album)
Ví dụ
We visited the science museum yesterday.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng khoa học ngày hôm qua.