muscle
/ˈmʌsəl/
Âm tiết mus·cle
Trọng âm MUS-cle
Phân tích Phonics
mus
/mʌs/
u ngắn
cle
/kəl/
âm tiết -le
Nghĩa
cơ bắp
Tham chiếu phát âm
💡
mus=/mʌs/(bus) + cle=/kəl/(uncle)
Ví dụ
Exercise helps build strong muscle.
Tập thể dục giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.