municipal

/mjuːˈnɪsɪpəl/
Âm tiết mu·ni·ci·pal
Trọng âm mu-NI-ci-pal

Phân tích Phonics

mu
/mjuː/
u-e dài
ni
/nɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pal
/pəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về thành phố hoặc chính quyền địa phương

Tham chiếu phát âm

💡

mu=/mjuː/(music) + ni=/nɪ/(nick) + ci=/sɪ/(city) + pal=/pəl/(principal)

Ví dụ

The municipal government improved public transportation.

Chính quyền thành phố đã cải thiện giao thông công cộng.