multiple
/ˈmʌl.tə.pəl/
Âm tiết mul·ti·ple
Trọng âm MUL-ti-ple
Phân tích Phonics
mul
/mʌl/
u ngắn
ti
/tə/
schwa
ple
/pəl/
âm tiết -le
Nghĩa
nhiều; đa dạng
Tham chiếu phát âm
💡
mul=/mʌl/(muscle) + ti=/tə/(nation) + ple=/pəl/(apple)
Ví dụ
She has multiple reasons for her decision.
Cô ấy có nhiều lý do cho quyết định của mình.