multilateral
/ˌmʌltiˈlætərəl/
Âm tiết mul·ti·lat·er·al
Trọng âm mul-ti-LAT-er-al
Phân tích Phonics
mul
/mʌl/
u ngắn
ti
/ti/
i_e dài
lat
/læt/
a ngắn
er
/ər/
schwa r
al
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
đa phương; liên quan đến nhiều bên
Tham chiếu phát âm
💡
mul=/mʌl/(multi) + ti=/ti/(team) + lat=/læt/(latter) + er=/ər/(teacher) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The countries signed a multilateral trade agreement.
Các quốc gia đã ký một hiệp định thương mại đa phương.