mule
/mjuːl/
Âm tiết mule
Trọng âm MULE
Phân tích Phonics
m
/m/
âm m
u
/juː/
u dài
le
/l/
e câm cuối
Nghĩa
con la (con lai giữa lừa và ngựa)
Tham chiếu phát âm
💡
mu=/mjuː/(music) + l=/l/(leg)
Ví dụ
The mule carried heavy bags up the mountain.
Con la mang những chiếc túi nặng lên núi.