movable
/ˈmuːvəbl/
Âm tiết mov·a·ble
Trọng âm MOV-a-ble
Phân tích Phonics
mov
/muːv/
o dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
có thể di chuyển
Tham chiếu phát âm
💡
mov=/muːv/(move) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The desk is movable, so we can change the layout.
Cái bàn này có thể di chuyển nên chúng ta có thể thay đổi bố cục.