mouthpiece

/ˈmaʊθ.piːs/
Âm tiết mouth·piece
Trọng âm MOUTH-piece

Phân tích Phonics

mouth
/maʊθ/
ou đôi
piece
/piːs/
e dài

Nghĩa

đầu thổi; người phát ngôn

Tham chiếu phát âm

💡

mouth=/maʊθ/(mouth) + piece=/piːs/(piece)

Ví dụ

The trumpet player cleaned his mouthpiece carefully.

Người chơi kèn trumpet lau sạch đầu thổi của mình.