mouthful

/ˈmaʊθfʊl/
Âm tiết mouth·ful
Trọng âm MOUTH-ful

Phân tích Phonics

mouth
/maʊθ/
ou đôi
ful
/fʊl/
u ngắn

Nghĩa

một miếng đầy miệng; từ hoặc cụm từ khó nói

Tham chiếu phát âm

💡

mouth=/maʊθ/(mouth) + ful=/fʊl/(full)

Ví dụ

That word is a real mouthful to pronounce.

Từ đó phát âm thật là khó.