mouth

/maʊθ/
Âm tiết mouth
Trọng âm MOUTH

Phân tích Phonics

m
/m/
âm ng
ou
/aʊ/
ou đôi
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

miệng

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + ou=/aʊ/(out) + th=/θ/(think)

Ví dụ

Open your mouth and say ah.

Hãy mở miệng và nói “a”.