motive
/ˈmoʊtɪv/
Âm tiết mo·tive
Trọng âm MO-tive
Phân tích Phonics
mo
/moʊ/
o dài
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
động cơ, lý do
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/moʊ/(go) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
Her motive for helping was kindness.
Động cơ cô ấy giúp đỡ là lòng tốt.