motivate
/ˈmoʊtɪveɪt/
Âm tiết mo·ti·vate
Trọng âm MO-ti-vate
Phân tích Phonics
mo
/moʊ/
o dài
ti
/tɪ/
i ngắn
vate
/veɪt/
a-e dài
Nghĩa
tạo động lực, thúc đẩy
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/moʊ/(most) + ti=/tɪ/(tip) + vate=/veɪt/(late)
Ví dụ
Good teachers motivate students to learn.
Giáo viên giỏi tạo động lực cho học sinh học tập.