motion
/ˈmoʊʃən/
Âm tiết mo·tion
Trọng âm MO-tion
Phân tích Phonics
mo
/moʊ/
o dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự chuyển động; sự vận động; kiến nghị
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/moʊ/(go) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The motion of the waves was calming.
Chuyển động của những con sóng thật êm dịu.