moss
/mɒs/
Âm tiết moss
Trọng âm MOSS
Phân tích Phonics
m
/m/
âm ng
o
/ɒ/
o ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi
Nghĩa
rêu
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + o=/ɒ/(hot) + ss=/s/(kiss)
Ví dụ
Moss grows on the old stone wall.
Rêu mọc trên bức tường đá cũ.