mortality
/mɔrˈtæləti/
Âm tiết mor·tal·i·ty
Trọng âm mor-TAL-i-ty
Phân tích Phonics
mor
/mɔr/
r控元音
tal
/tæl/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y dài
Nghĩa
tử vong; tỷ lệ tử vong
Tham chiếu phát âm
💡
mor=/mɔr/(more) + tal=/tæl/(talent) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The study examines infant mortality in developing countries.
Nghiên cứu này xem xét tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại các nước đang phát triển.