mortal
/ˈmɔːrtəl/
Âm tiết mor·tal
Trọng âm MOR-tal
Phân tích Phonics
mor
/mɔːr/
or dài
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
phải chết; phàm nhân
Tham chiếu phát âm
💡
mor=/mɔːr/(more) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
All humans are mortal.
Tất cả con người đều là phàm nhân.