monumental

/ˌmɒn.juˈmen.təl/
Âm tiết mon·u·men·tal
Trọng âm mon-u-MEN-tal

Phân tích Phonics

mon
/mɒn/
o ngắn
u
/juː/
u-e dài
men
/men/
e ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

to lớn; rất quan trọng; mang tính đài kỷ niệm

Tham chiếu phát âm

💡

mon=/mɒn/(monster) + u=/juː/(use) + men=/men/(men) + tal=/təl/(total)

Ví dụ

Building the bridge was a monumental achievement.

Việc xây dựng cây cầu đó là một thành tựu to lớn.