monument
/ˈmɒn.ju.mənt/
Âm tiết mon·u·ment
Trọng âm MON-u-ment
Phân tích Phonics
mon
/mɒn/
o ngắn
u
/juː/
y nguyên âm i
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
Tham chiếu phát âm
💡
mon=/mɒn/(monitor) + u=/juː/(use) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
The monument was built to honor the soldiers.
Đài tưởng niệm được xây dựng để vinh danh các binh sĩ.