monotony
/məˈnɑːtəni/
Âm tiết mo·not·o·ny
Trọng âm mo-NOT-o-ny
Phân tích Phonics
mo
/mə/
schwa
not
/nɑːt/
o ngắn
o
/ə/
schwa
ny
/ni/
y dài
Nghĩa
sự đơn điệu
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/mə/(about) + not=/nɑːt/(not) + o=/ə/(sofa) + ny=/ni/(funny)
Ví dụ
He struggled to escape the monotony of daily work.
Anh ấy cố gắng thoát khỏi sự đơn điệu của công việc hằng ngày.