monotonous
/məˈnɒtənəs/
Âm tiết mo·not·o·nous
Trọng âm mo-NOT-o-nous
Phân tích Phonics
mo
/mə/
schwa
not
/nɒt/
o ngắn
o
/ə/
schwa
nous
/nəs/
schwa
Nghĩa
đơn điệu, tẻ nhạt
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/mə/(about) + not=/nɒt/(not) + o=/ə/(ago) + nous=/nəs/(bonus)
Ví dụ
The job became monotonous after a few months.
Sau vài tháng, công việc trở nên đơn điệu.