monopolize

/məˈnɑːpəlaɪz/
Âm tiết mo·nop·o·lize
Trọng âm mo-NOP-o-lize

Phân tích Phonics

mo
/mə/
schwa
nop
/nɑp/
o ngắn
o
/ə/
schwa
lize
/laɪz/
i_e dài

Nghĩa

độc quyền, chiếm độc quyền

Tham chiếu phát âm

💡

mo=/mə/(memory) + nop=/nɑp/(not) + o=/ə/(ago) + lize=/laɪz/(size)

Ví dụ

The company tried to monopolize the online market.

Công ty đó đã cố gắng độc quyền thị trường trực tuyến.