monkey
/ˈmʌŋki/
Âm tiết mon·key
Trọng âm MON-key
Phân tích Phonics
mon
/mʌŋ/
ng mũi
key
/ki/
i-e dài
Nghĩa
con khỉ
Tham chiếu phát âm
💡
mon=/mʌŋ/(hung bỏ h) + key=/ki/(key)
Ví dụ
The monkey is eating a banana.
Con khỉ đang ăn một quả chuối.