monitor

/ˈmɒnɪtər/
Âm tiết mon·i·tor
Trọng âm MON-i-tor

Phân tích Phonics

mon
/mɒn/
o ngắn
i
/ɪ/
schwa
tor
/tər/
âm r

Nghĩa

giám sát; màn hình

Tham chiếu phát âm

💡

mon=/mɒn/(money) + i=/ɪ/(sit) + tor=/tər/(actor)

Ví dụ

The doctor will monitor the patient's condition.

Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng của bệnh nhân.