momentum
/moʊˈmɛntəm/
Âm tiết mo·men·tum
Trọng âm mo-MEN-tum
Phân tích Phonics
mo
/moʊ/
o dài
men
/mɛn/
e ngắn
tum
/təm/
schwa
Nghĩa
động lượng; đà, xu thế phát triển
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/moʊ/(no) + men=/mɛn/(men) + tum=/təm/(system)
Ví dụ
The team gained momentum after winning two games in a row.
Sau hai trận thắng liên tiếp, đội đã tạo được đà phát triển.