momentous

/moʊˈmen.təs/
Âm tiết mo·men·tous
Trọng âm mo-MEN-tous

Phân tích Phonics

mo
/moʊ/
o dài
men
/men/
e ngắn
t
/t/
th vô thanh
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

rất quan trọng, có ý nghĩa lớn

Tham chiếu phát âm

💡

mo=/moʊ/(moment) + men=/men/(men) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

The signing of the treaty was a momentous event in history.

Việc ký kết hiệp ước là một sự kiện có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lịch sử.