momentary

/ˈmoʊmənˌtɛri/
Âm tiết mo·men·ta·ry
Trọng âm MO-men-ta-ry

Phân tích Phonics

mo
/moʊ/
o dài
men
/mən/
schwa
ta
/tɛ/
e ngắn
ry
/ri/
y âm i

Nghĩa

chỉ kéo dài trong chốc lát

Tham chiếu phát âm

💡

mo=/moʊ/(moment) + men=/mən/(lemon) + ta=/tɛ/(ten) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

There was a momentary pause before she answered.

Cô ấy ngừng lại trong chốc lát trước khi trả lời.