moldy

/ˈmoʊldi/
Âm tiết mol·dy
Trọng âm MOL-dy

Phân tích Phonics

mol
/moʊl/
o dài
dy
/di/
y âm i

Nghĩa

bị mốc

Tham chiếu phát âm

💡

mol=/moʊl/(mole) + dy=/di/(candy)

Ví dụ

The bread became moldy after a week.

Ổ bánh mì bị mốc sau một tuần.