modesty

/ˈmɑːdəsti/
Âm tiết mo·des·ty
Trọng âm MO-des-ty

Phân tích Phonics

mo
/mɑː/
o ngắn
des
/dəs/
schwa
ty
/ti/
y âm i

Nghĩa

sự khiêm tốn

Tham chiếu phát âm

💡

mo=/mɑː/(model) + des=/dəs/(does) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

She accepted the award with great modesty.

Cô ấy nhận giải thưởng với sự khiêm tốn lớn.