modernization
/ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən/
Âm tiết mod·er·ni·za·tion
Trọng âm mod-er-ni-ZA-tion
Phân tích Phonics
mod
/mɒd/
o ngắn
er
/ər/
schwa r
n
/n/
âm phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
za
/zeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự hiện đại hóa
Tham chiếu phát âm
💡
mod=/mɒd/(modern) + er=/ər/(teacher) + i=/aɪ/(time) + za=/zeɪ/(zero) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Modernization has changed the way people work and communicate.
Sự hiện đại hóa đã thay đổi cách con người làm việc và giao tiếp.