modernisation
/ˌmɒd.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/
Âm tiết mod·er·ni·sa·tion
Trọng âm mod-er-ni-SA-tion
Phân tích Phonics
mod
/mɒd/
o ngắn
er
/ə/
schwa
ni
/naɪ/
i_e dài
sa
/zeɪ/
âm sion
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự hiện đại hóa
Tham chiếu phát âm
💡
mod=/mɒd/(modern) + er=/ə/(teacher) + ni=/naɪ/(night) + sa=/zeɪ/(say) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Modernisation has improved the city’s transport system.
Sự hiện đại hóa đã cải thiện hệ thống giao thông của thành phố.