modern

/ˈmɑːdərn/
Âm tiết mod·ern
Trọng âm MOD-ern

Phân tích Phonics

mod
/mɑːd/
o ngắn
ern
/ərn/
r控元音

Nghĩa

hiện đại

Tham chiếu phát âm

💡

mod=/mɑːd/(model) + ern=/ərn/(fern)

Ví dụ

This city has many modern buildings.

Thành phố này có nhiều tòa nhà hiện đại.