moderation

/ˌmɑːdərˈeɪʃən/
Âm tiết mod·er·a·tion
Trọng âm mod-er-A-tion

Phân tích Phonics

mod
/mɑːd/
o ngắn
er
/ər/
schwa
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự điều độ, chừng mực

Tham chiếu phát âm

💡

mod=/mɑːd/(modern) + er=/ər/(teacher) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Everything is best enjoyed in moderation.

Mọi thứ đều nên được tận hưởng một cách điều độ.