mobilise

/ˈməʊbəlaɪz/
Âm tiết mo·bi·lise
Trọng âm MO-bi-lise

Phân tích Phonics

mo
/məʊ/
o dài
bi
/bɪ/
i ngắn
lise
/laɪz/
i_e dài

Nghĩa

huy động; tổ chức lực lượng

Tham chiếu phát âm

💡

mo=/məʊ/(most) + bi=/bɪ/(bit) + lise=/laɪz/(rise)

Ví dụ

The government plans to mobilise the workforce quickly.

Chính phủ có kế hoạch huy động lực lượng lao động nhanh chóng.