moan

/moʊn/
Âm tiết moan
Trọng âm MOAN

Phân tích Phonics

m
/m/
âm phụ âm
oan
/oʊn/
âm oa

Nghĩa

rên rỉ; than phiền bằng giọng trầm

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + n=/n/(no)

Ví dụ

He gave a quiet moan when he stood up.

Anh ấy khẽ rên lên khi đứng dậy.