mixer
/ˈmɪksər/
Âm tiết mix·er
Trọng âm MIX-er
Phân tích Phonics
mix
/mɪks/
i ngắn
er
/ər/
schwa
Nghĩa
máy trộn; người trộn
Tham chiếu phát âm
💡
mix=/mɪks/(mix) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She used a mixer to make the cake.
Cô ấy dùng máy trộn để làm bánh.