misty

/ˈmɪsti/
Âm tiết mis·ty
Trọng âm MIS-ty

Phân tích Phonics

mis
/mɪs/
i ngắn
ty
/ti/
y đọc /i/

Nghĩa

có sương mù; mờ ảo

Tham chiếu phát âm

💡

mi=/mɪ/(milk) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The morning was cold and misty.

Buổi sáng lạnh và có sương mù.