mistress

/ˈmɪstrəs/
Âm tiết mis·tress
Trọng âm MIS-tress

Phân tích Phonics

mis
/mɪs/
i ngắn
tress
/trəs/
schwa

Nghĩa

nữ chủ; tình nhân (của đàn ông đã có gia đình)

Tham chiếu phát âm

💡

mis=/mɪs/(miss) + tress=/trəs/(waitress)

Ví dụ

The mistress of the house welcomed the guests politely.

Bà chủ ngôi nhà đã lịch sự chào đón các vị khách.