missionary
/ˈmɪʃəˌnɛri/
Âm tiết mis·sion·ar·y
Trọng âm MIS-sion-ar-y
Phân tích Phonics
mis
/mɪs/
i ngắn
sion
/ʃən/
nhóm tion
ar
/ɛr/
âm r
y
/i/
y i dài
Nghĩa
nhà truyền giáo
Tham chiếu phát âm
💡
mis=/mɪs/(miss) + sion=/ʃən/(mission) + ar=/ɛr/(very) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The missionary traveled to Africa to teach and help local communities.
Nhà truyền giáo đã đến châu Phi để giảng dạy và giúp đỡ cộng đồng địa phương.